--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ walleyed pike chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ốm yếu
:
feeble; thin and weak
+
đôi
:
pair; two; doublegấp làm đôiTwofold
+
bất kể
:
Irrespective of, regardless ofbất kể già trẻ gái trai, ai cũng có nhiệm vụ bảo vệ tổ quốceveryone, irrespective of age and sex, has the duty to defend the fatherlandbất kể ngày đêmday or night
+
larghetto
:
(âm nhạc) rất chậm